XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疑惑 đọc là yí huò, nghĩa là nghi ngờ; không tin. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

疑惑

[yí huò] [疑 惑]

nghi ngờ; không tin; không thuyết phục

心里怀疑或不解

听完老师的详细解答后,他心中的疑惑终于解开了。

tīng wán lǎo shī de xiáng xì jiě dá hòu, tā xīn zhōng de yí huò zhōng yú jiě kāi le.

Sau khi nghe thầy giáo giải thích chi tiết, thắc mắc trong lòng anh ấy cuối cùng đã được giải tỏa.

sự thắc mắc; điều nghi ngờ

心中怀疑或不理解的问题

解答完这个难题后,他心中的疑惑全消了。

jiě dá wán zhè ge nán tí hòu, tā xīn zhōng de yí huò quán xiāo le.

Sau khi giải xong bài toán khó này, mọi thắc mắc trong lòng anh ấy đều tan biến.

Hỏi đáp về từ 疑惑

疑惑 nghĩa là gì?

疑惑 (yí huò) nghĩa là nghi ngờ; không tin. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 疑惑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疑, 惑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.