XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疲塌 đọc là pí ta, nghĩa là biến thể của 疲沓 (pí ta). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 疲塌

疲塌 nghĩa là gì?

疲塌 (pí ta) nghĩa là biến thể của 疲沓 (pí ta).

Cách viết 疲塌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疲, 塌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.