的士高
[dí shì gāo] [的 士 高]
nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科 (dí sī kē)
的士高 đọc là dí shì gāo, nghĩa là nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科 (dí sī kē). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí shì gāo] [的 士 高]
nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科 (dí sī kē)
的士高 (dí shì gāo) nghĩa là nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科 (dí sī kē).
Viết lần lượt từng chữ 的, 士, 高 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.