皇家
[huáng jiā] [皇 GIA]
hoàng gia; hoàng tộc
这位知名球星决定加盟皇家马德里。
zhè wèi zhī míng qiú xīng jué dìng jiā méng huáng jiā mǎ dé lǐ.Cầu thủ nổi tiếng này quyết định gia nhập Real Madrid.
皇家 đọc là huáng jiā, nghĩa là hoàng gia; hoàng tộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng jiā] [皇 GIA]
hoàng gia; hoàng tộc
这位知名球星决定加盟皇家马德里。
zhè wèi zhī míng qiú xīng jué dìng jiā méng huáng jiā mǎ dé lǐ.Cầu thủ nổi tiếng này quyết định gia nhập Real Madrid.
皇家 (huáng jiā) nghĩa là hoàng gia; hoàng tộc.
Viết lần lượt từng chữ 皇, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 皇家学会 (huáng jiā xué huì) – Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh); 皇家海军 (huáng jiā hǎi jūn) – Hải quân Hoàng gia (Anh); 皇家骑警 (huáng jiā qí jǐng) – Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên ba…; 加拿大皇家 (jiā ná dà huáng jiā) – HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); 皇家马德里 (huáng jiā mǎ dé lǐ) – đội bóng Real Madrid; 皇家香港警察 (huáng jiā xiāng gǎng jǐng chá) – Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997).