XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

皇家骑警 đọc là huáng jiā qí jǐng, nghĩa là Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 皇家骑警

皇家骑警 nghĩa là gì?

皇家骑警 (huáng jiā qí jǐng) nghĩa là Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh.

Cách viết 皇家骑警 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 皇, 家, 骑, 警 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.