XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

加拿大皇家 đọc là jiā ná dà huáng jiā, nghĩa là HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 加拿大皇家

加拿大皇家 nghĩa là gì?

加拿大皇家 (jiā ná dà huáng jiā) nghĩa là HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada.

Cách viết 加拿大皇家 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 加, 拿, 大, 皇, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.