加拿大皇家
[jiā ná dà huáng jiā] [加 拿 ĐẠI 皇 GIA]
HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
加拿大皇家 đọc là jiā ná dà huáng jiā, nghĩa là HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā ná dà huáng jiā] [加 拿 ĐẠI 皇 GIA]
HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
加拿大皇家 (jiā ná dà huáng jiā) nghĩa là HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada.
Viết lần lượt từng chữ 加, 拿, 大, 皇, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.