皈依者
[guī yī zhě] [皈 依 者]
người quy y
皈依者 đọc là guī yī zhě, nghĩa là người quy y. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī yī zhě] [皈 依 者]
người quy y
皈依者 (guī yī zhě) nghĩa là người quy y.
Viết lần lượt từng chữ 皈, 依, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.