盎格鲁萨克逊
[àng gé lǔ sà kè xùn] [盎 格 鲁 萨 克 逊]
Anglo-Saxon
盎格鲁萨克逊 đọc là àng gé lǔ sà kè xùn, nghĩa là Anglo-Saxon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àng gé lǔ sà kè xùn] [盎 格 鲁 萨 克 逊]
Anglo-Saxon
盎格鲁萨克逊 (àng gé lǔ sà kè xùn) nghĩa là Anglo-Saxon.
Viết lần lượt từng chữ 盎, 格, 鲁, 萨, 克, 逊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.