盘问
[pán wèn] [盘 问]
thẩm vấn; đối chất; hỏi cung
盘问 đọc là pán wèn, nghĩa là thẩm vấn; đối chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
盘问 (pán wèn) nghĩa là thẩm vấn; đối chất.
Viết lần lượt từng chữ 盘, 问 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.