盘察
[pán chá] [盘 察]
thẩm vấn; kiểm tra
盘察 đọc là pán chá, nghĩa là thẩm vấn; kiểm tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
盘察 (pán chá) nghĩa là thẩm vấn; kiểm tra.
Viết lần lượt từng chữ 盘, 察 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.