省称 đọc là shěng chēng, nghĩa là chữ viết tắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 省称
省称 nghĩa là gì?
省称 (shěng chēng) nghĩa là chữ viết tắt.
Cách viết 省称 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 省, 称 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.