睁眼瞎
[zhēng yǎn xiā] [睁 眼 瞎]
mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
睁眼瞎 đọc là zhēng yǎn xiā, nghĩa là mù chữ; người thị lực mờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng yǎn xiā] [睁 眼 瞎]
mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
睁眼瞎 (zhēng yǎn xiā) nghĩa là mù chữ; người thị lực mờ.
Viết lần lượt từng chữ 睁, 眼, 瞎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.