睡袋 đọc là shuì dài, nghĩa là túi ngủ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 睡袋
睡袋 nghĩa là gì?
睡袋 (shuì dài) nghĩa là túi ngủ. Đây là từ thuộc HSK 9.
Cách viết 睡袋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 睡, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.