睾丸甾酮
[gāo wán zāi tóng] [睾 丸 甾 酮]
testosterone
睾丸甾酮 đọc là gāo wán zāi tóng, nghĩa là testosterone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo wán zāi tóng] [睾 丸 甾 酮]
testosterone
睾丸甾酮 (gāo wán zāi tóng) nghĩa là testosterone.
Viết lần lượt từng chữ 睾, 丸, 甾, 酮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.