睾丸素 đọc là gāo wán sù, nghĩa là testosterone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 睾丸素
睾丸素 nghĩa là gì?
睾丸素 (gāo wán sù) nghĩa là testosterone.
Cách viết 睾丸素 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 睾, 丸, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.