瞓觉
[fèn jiào] [瞓 觉]
ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào)
瞓觉 đọc là fèn jiào, nghĩa là ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèn jiào] [瞓 觉]
ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào)
瞓觉 (fèn jiào) nghĩa là ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào).
Viết lần lượt từng chữ 瞓, 觉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.