XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瞓觉 đọc là fèn jiào, nghĩa là ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 瞓觉

瞓觉 nghĩa là gì?

瞓觉 (fèn jiào) nghĩa là ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào).

Cách viết 瞓觉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瞓, 觉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.