石头记
[shí tou jì] [石 头 记]
Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (hóng lóu mèng)
石头记 đọc là shí tou jì, nghĩa là Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (hóng lóu mèng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí tou jì] [石 头 记]
Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (hóng lóu mèng)
石头记 (shí tou jì) nghĩa là Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (hóng lóu mèng).
Viết lần lượt từng chữ 石, 头, 记 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.