砾石 đọc là lì shí, nghĩa là sỏi; sỏi cuội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 砾石
砾石 nghĩa là gì?
砾石 (lì shí) nghĩa là sỏi; sỏi cuội.
Cách viết 砾石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 砾, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.