XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

硬碟 đọc là yìng dié, nghĩa là (Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 硬碟

硬碟 nghĩa là gì?

硬碟 (yìng dié) nghĩa là (Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng.

Cách viết 硬碟 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 硬, 碟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.