碳纤维
[tàn xiān wéi] [碳 纤 维]
sợi carbon
这副船桨由轻便的碳纤维制成。
zhè fù chuán jiǎng yóu qīng biàn de tàn xiān wéi zhì chéng.Đôi mái chèo này được làm từ sợi carbon nhẹ.
碳纤维 đọc là tàn xiān wéi, nghĩa là sợi carbon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn xiān wéi] [碳 纤 维]
sợi carbon
这副船桨由轻便的碳纤维制成。
zhè fù chuán jiǎng yóu qīng biàn de tàn xiān wéi zhì chéng.Đôi mái chèo này được làm từ sợi carbon nhẹ.
碳纤维 (tàn xiān wéi) nghĩa là sợi carbon.
Viết lần lượt từng chữ 碳, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.