XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

礤床 đọc là cǎ chuáng, nghĩa là dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 礤床

礤床 nghĩa là gì?

礤床 (cǎ chuáng) nghĩa là dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài.

Cách viết 礤床 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 礤, 床 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 礤床?

Thường gặp: 礤床儿 (cǎ chuáng r) – dụng cụ bào.