票箱
[piào xiāng] [票 箱]
hòm phiếu
票箱 đọc là piào xiāng, nghĩa là hòm phiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
票箱 (piào xiāng) nghĩa là hòm phiếu.
Viết lần lượt từng chữ 票, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 投票箱 (tóu piào xiāng) – hòm phiếu.