XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

秃鹰 đọc là tū yīng, nghĩa là kền kền; đại bàng trọc đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 秃鹰

秃鹰 nghĩa là gì?

秃鹰 (tū yīng) nghĩa là kền kền; đại bàng trọc đầu.

Cách viết 秃鹰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 秃, 鹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.