秋老虎
[qiū lǎo hǔ] [秋 LÃO 虎]
đợt nóng trong mùa thu
秋老虎 đọc là qiū lǎo hǔ, nghĩa là đợt nóng trong mùa thu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiū lǎo hǔ] [秋 LÃO 虎]
đợt nóng trong mùa thu
秋老虎 (qiū lǎo hǔ) nghĩa là đợt nóng trong mùa thu.
Viết lần lượt từng chữ 秋, 老, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.