积体电路
[jī tǐ diàn lù] [积 体 电 路]
mạch tích hợp (Đài Loan)
积体电路 đọc là jī tǐ diàn lù, nghĩa là mạch tích hợp (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī tǐ diàn lù] [积 体 电 路]
mạch tích hợp (Đài Loan)
积体电路 (jī tǐ diàn lù) nghĩa là mạch tích hợp (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 积, 体, 电, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.