积极反应
[jī jí fǎn yìng] [积 极 反 应]
phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ
积极反应 đọc là jī jí fǎn yìng, nghĩa là phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī jí fǎn yìng] [积 极 反 应]
phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ
积极反应 (jī jí fǎn yìng) nghĩa là phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ.
Viết lần lượt từng chữ 积, 极, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.