窑洞
[yáo dòng] [窑 洞]
yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng)
山坡上整齐地排列着几孔窑洞。
shān pō shàng zhěng qí dì pái liè zhe jǐ kǒng yáo dòng.Trên sườn núi xếp ngay ngắn vài gian nhà hang.
窑洞 đọc là yáo dòng, nghĩa là yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáo dòng] [窑 洞]
yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng)
山坡上整齐地排列着几孔窑洞。
shān pō shàng zhěng qí dì pái liè zhe jǐ kǒng yáo dòng.Trên sườn núi xếp ngay ngắn vài gian nhà hang.
窑洞 (yáo dòng) nghĩa là yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); lượng từ: 孔 (kǒng).
Viết lần lượt từng chữ 窑, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.