窗口期
[chuāng kǒu qī] [窗 口 期]
khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
窗口期 đọc là chuāng kǒu qī, nghĩa là khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuāng kǒu qī] [窗 口 期]
khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
窗口期 (chuāng kǒu qī) nghĩa là khoảng thời gian cửa sổ; (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ.
Viết lần lượt từng chữ 窗, 口, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.