竞速滑冰
[jìng sù huá bīng] [竞 速 滑 冰]
trượt băng tốc độ (Đài Loan)
竞速滑冰 đọc là jìng sù huá bīng, nghĩa là trượt băng tốc độ (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng sù huá bīng] [竞 速 滑 冰]
trượt băng tốc độ (Đài Loan)
竞速滑冰 (jìng sù huá bīng) nghĩa là trượt băng tốc độ (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 竞, 速, 滑, 冰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.