笑口弥勒 đọc là xiào kǒu mí lè, nghĩa là Di Lặc cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 笑口弥勒
笑口弥勒 nghĩa là gì?
笑口弥勒 (xiào kǒu mí lè) nghĩa là Di Lặc cười.
Cách viết 笑口弥勒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 笑, 口, 弥, 勒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.