筹算
[chóu suàn] [筹 算]
tính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính); đếm hạt; (nghĩa bóng) lên ngân sách; lập kế hoạch (đầu tư)
筹算 đọc là chóu suàn, nghĩa là tính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính); đếm hạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóu suàn] [筹 算]
tính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính); đếm hạt; (nghĩa bóng) lên ngân sách; lập kế hoạch (đầu tư)
筹算 (chóu suàn) nghĩa là tính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính); đếm hạt.
Viết lần lượt từng chữ 筹, 算 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.