XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

类鼻疽 đọc là lèi bí jū, nghĩa là bệnh melioidosis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 类鼻疽

类鼻疽 nghĩa là gì?

类鼻疽 (lèi bí jū) nghĩa là bệnh melioidosis.

Cách viết 类鼻疽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 类, 鼻, 疽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 类鼻疽?

Thường gặp: 类鼻疽单细胞 (lèi bí jū dān xì bāo) – Pseudomonas pseudomallei.