类鼻疽单细胞
[lèi bí jū dān xì bāo] [类 鼻 疽 单 细 胞]
Pseudomonas pseudomallei
类鼻疽单细胞 đọc là lèi bí jū dān xì bāo, nghĩa là Pseudomonas pseudomallei. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lèi bí jū dān xì bāo] [类 鼻 疽 单 细 胞]
Pseudomonas pseudomallei
类鼻疽单细胞 (lèi bí jū dān xì bāo) nghĩa là Pseudomonas pseudomallei.
Viết lần lượt từng chữ 类, 鼻, 疽, 单, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.