精神健康
[jīng shén jiàn kāng] [精 神 健 康]
sức khỏe tinh thần
精神健康 đọc là jīng shén jiàn kāng, nghĩa là sức khỏe tinh thần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng shén jiàn kāng] [精 神 健 康]
sức khỏe tinh thần
精神健康 (jīng shén jiàn kāng) nghĩa là sức khỏe tinh thần.
Viết lần lượt từng chữ 精, 神, 健, 康 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.