糟踏 đọc là zāo tà, nghĩa là biến thể của 糟蹋 (zāo tà). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 糟踏
糟踏 nghĩa là gì?
糟踏 (zāo tà) nghĩa là biến thể của 糟蹋 (zāo tà).
Cách viết 糟踏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 糟, 踏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.