紧凑渺子线圈
[jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān] [紧 凑 渺 子 线 圈]
Compact Muon Solenoid (CMS)
紧凑渺子线圈 đọc là jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān, nghĩa là Compact Muon Solenoid (CMS). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān] [紧 凑 渺 子 线 圈]
Compact Muon Solenoid (CMS)
紧凑渺子线圈 (jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān) nghĩa là Compact Muon Solenoid (CMS).
Viết lần lượt từng chữ 紧, 凑, 渺, 子, 线, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.