纺织者
[fǎng zhī zhě] [纺 织 者]
thợ dệt
纺织者 đọc là fǎng zhī zhě, nghĩa là thợ dệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎng zhī zhě] [纺 织 者]
thợ dệt
纺织者 (fǎng zhī zhě) nghĩa là thợ dệt.
Viết lần lượt từng chữ 纺, 织, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.