细磨刀石 đọc là xì mò dāo shí, nghĩa là đá mài (để mài dao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 细磨刀石
细磨刀石 nghĩa là gì?
细磨刀石 (xì mò dāo shí) nghĩa là đá mài (để mài dao).
Cách viết 细磨刀石 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 细, 磨, 刀, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.