细胞破碎
[xì bāo pò suì] [细 胞 破 碎]
(biotechnology) phá vỡ tế bào
细胞破碎 đọc là xì bāo pò suì, nghĩa là (biotechnology) phá vỡ tế bào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì bāo pò suì] [细 胞 破 碎]
(biotechnology) phá vỡ tế bào
细胞破碎 (xì bāo pò suì) nghĩa là (biotechnology) phá vỡ tế bào.
Viết lần lượt từng chữ 细, 胞, 破, 碎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.