XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绝招 đọc là jué zhāo, nghĩa là kỹ năng độc nhất; nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

绝招【絕招】

[jué zhāo] [绝 招]

kỹ năng độc nhất; nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng); tuyệt chiêu

独特的、极厉害的招数或本领。

比赛陷入僵局时,教练指导选手使出了制胜的绝招。

bǐ sài xiàn rù jiāng jú shí, jiào liàn zhǐ dǎo xuǎn shǒu shǐ chū le zhì shèng de jué zhāo.

Khi trận đấu rơi vào bế tắc, huấn luyện viên đã hướng dẫn thí sinh tung tuyệt chiêu quyết định.

Hỏi đáp về từ 绝招

绝招 nghĩa là gì?

绝招 (jué zhāo) nghĩa là kỹ năng độc nhất; nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng). Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 绝招 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绝, 招 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.