XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绝对 đọc là jué duì, nghĩa là tuyệt đối; vô điều kiện. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

绝对【絕對】

[jué duì] [绝 对]

tuyệt đối; vô điều kiện

表示完全、无条件

我绝对相信你说的话。

wǒ jué duì xiāng xìn nǐ shuō de huà.

Tôi tuyệt đối tin tưởng lời bạn nói.

tuyệt đối (đối lập với tương đối)

不受任何条件限制的

世界上没有绝对的公平。

shì jiè shàng méi yǒu jué duì de gōng píng.

Trên thế giới không có sự công bằng tuyệt đối.

真的对不起!我绝对不是故意爽约的。

zhēn de duì bù qǐ! wǒ jué duì bú shì gù yì shuǎng yuē de.

Thật sự xin lỗi! Mình tuyệt đối không phải cố ý lỡ hẹn đâu.

Trong bài: Hòa giải mâu thuẫn và giải tỏa hiểu lầm bạn bè

考试时绝对不能抄别人的答案。

kǎo shì shí jué duì bù néng chāo bié rén de dá àn.

Khi thi tuyệt đối không được chép đáp án của người khác.

天哪,这是骗局,绝对不能给他们验证码!

tiān nǎ, zhè shì piàn jú, jué duì bù néng gěi tā men yàn zhèng mǎ!

Trời đất, đây là lừa đảo đấy, tuyệt đối không được đưa mã xác thực cho họ!

Trong bài: Cảnh báo và phòng chống lừa đảo mạng

Hỏi đáp về từ 绝对

绝对 nghĩa là gì?

绝对 (jué duì) nghĩa là tuyệt đối; vô điều kiện. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 绝对 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绝, 对 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 绝对?

Thường gặp: 绝对值 (jué duì zhí) – giá trị tuyệt đối; 绝对权 (jué duì quán) – (law) quyền tuyệt đối; 绝对地址 (jué duì dì zhǐ) – địa chỉ tuyệt đối (tin học); 绝对多数 (jué duì duō shù) – đa số tuyệt đối; 绝对数字 (jué duì shù zì) – số tuyệt đối (khác với tương đối); 绝对温度 (jué duì wēn dù) – nhiệt độ tuyệt đối.