XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

绞刑架 đọc là jiǎo xíng jià, nghĩa là giá treo cổ; cột treo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 绞刑架

绞刑架 nghĩa là gì?

绞刑架 (jiǎo xíng jià) nghĩa là giá treo cổ; cột treo.

Cách viết 绞刑架 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 绞, 刑, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.