绷簧 đọc là bēng huáng, nghĩa là lò xo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 绷簧
绷簧 nghĩa là gì?
绷簧 (bēng huáng) nghĩa là lò xo.
Cách viết 绷簧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 绷, 簧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.