XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

缅甸 đọc là miǎn diàn, nghĩa là Myanmar (hoặc Burma). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 缅甸

缅甸 nghĩa là gì?

缅甸 (miǎn diàn) nghĩa là Myanmar (hoặc Burma).

Cách viết 缅甸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 缅, 甸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 缅甸?

Thường gặp: 缅甸语 (miǎn diàn yǔ) – tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar); 缅甸联邦 (miǎn diàn lián bāng) – Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010.