缉获
[jī huò] [缉 获]
bắt giữ; tóm được
缉获 đọc là jī huò, nghĩa là bắt giữ; tóm được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
缉获 (jī huò) nghĩa là bắt giữ; tóm được.
Viết lần lượt từng chữ 缉, 获 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.