XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

缩头乌龟 đọc là suō tóu wū guī, nghĩa là rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 缩头乌龟

缩头乌龟 nghĩa là gì?

缩头乌龟 (suō tóu wū guī) nghĩa là rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát.

Cách viết 缩头乌龟 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 缩, 头, 乌, 龟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.