缩头乌龟
[suō tóu wū guī] [缩 头 乌 龟]
rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát; nhát gan
缩头乌龟 đọc là suō tóu wū guī, nghĩa là rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suō tóu wū guī] [缩 头 乌 龟]
rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát; nhát gan
缩头乌龟 (suō tóu wū guī) nghĩa là rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát.
Viết lần lượt từng chữ 缩, 头, 乌, 龟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.