缩手缩脚
[suō shǒu suō jiǎo] [缩 手 缩 脚]
bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó
缩手缩脚 đọc là suō shǒu suō jiǎo, nghĩa là bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suō shǒu suō jiǎo] [缩 手 缩 脚]
bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó
缩手缩脚 (suō shǒu suō jiǎo) nghĩa là bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó.
Viết lần lượt từng chữ 缩, 手, 缩, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.