XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

缩手缩脚 đọc là suō shǒu suō jiǎo, nghĩa là bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 缩手缩脚

缩手缩脚 nghĩa là gì?

缩手缩脚 (suō shǒu suō jiǎo) nghĩa là bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó.

Cách viết 缩手缩脚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 缩, 手, 缩, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.