罐笼 đọc là guàn lóng, nghĩa là (khai thác mỏ) lồng mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 罐笼
罐笼 nghĩa là gì?
罐笼 (guàn lóng) nghĩa là (khai thác mỏ) lồng mỏ.
Cách viết 罐笼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 罐, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.