网路平台
[wǎng lù píng tái] [网 路 平 台]
nền tảng mạng
网路平台 đọc là wǎng lù píng tái, nghĩa là nền tảng mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng lù píng tái] [网 路 平 台]
nền tảng mạng
网路平台 (wǎng lù píng tái) nghĩa là nền tảng mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 路, 平, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.