美人腿
[měi rén tuǐ] [美 NHÂN 腿]
(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰 (gū), còn gọi là tre nước
美人腿 đọc là měi rén tuǐ, nghĩa là (Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰 (gū), còn gọi là tre nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi rén tuǐ] [美 NHÂN 腿]
(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰 (gū), còn gọi là tre nước
美人腿 (měi rén tuǐ) nghĩa là (Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰 (gū), còn gọi là tre nước.
Viết lần lượt từng chữ 美, 人, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.